Albacete Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Tây Ban Nha Hạng 2 Tây Ban Nha
Zaragoza
Albacete
Albacete
CD Mirandes
Cadiz
Albacete
Albacete
Racing Santander
2 3
B
Almeria
Albacete
4 4
H
Quốc Tế Giao hữu
Albacete
CD Castellon
0 1
B
Albacete
FC Cartagena
2 1
T
Albacete
Villarreal B
5 0
T
CD Linares Deportivo
Albacete
1 0
B
Murcia
Albacete
1 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Tây Ban Nha
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Racing Santander Racing Santander 3 3 0 0 +6 9
2 Sporting de Gijon Sporting de Gijon 3 3 0 0 +3 9
3 Real Valladolid Real Valladolid 3 2 1 0 +4 7
4 Almeria Almeria 3 1 2 0 +1 5
5 Burgos CF Burgos CF 2 1 1 0 +4 4
6 Eibar Eibar 2 1 1 0 +3 4
7 Las Palmas Las Palmas 2 1 1 0 +2 4
8 Andorra FC Andorra FC 2 1 1 0 +2 4
9 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna 2 1 1 0 +2 4
10 Malaga Malaga 2 1 1 0 +1 4
11 Cadiz Cadiz 2 1 1 0 +1 4
12 SD Huesca SD Huesca 2 1 1 0 +1 4
13 Real Sociedad B Real Sociedad B 3 1 1 1 0 4
14 Leganes Leganes 2 0 2 0 0 2
15 Albacete Albacete 2 0 1 1 -1 1
16 Zaragoza Zaragoza 3 0 1 2 -3 1
17 Cordoba C.F. Cordoba C.F. 3 0 1 2 -3 1
18 CD Castellon CD Castellon 3 0 1 2 -3 1
19 CD Mirandes CD Mirandes 2 0 0 2 -2 0
20 Granada CF Granada CF 2 0 0 2 -5 0
21 Cultural Leonesa Cultural Leonesa 3 0 0 3 -6 0
22 AD Ceuta AD Ceuta 3 0 0 3 -7 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Alberto Gonzalez Alberto Gonzalez Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
22 Jon Morcillo Jon Morcillo Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1.5 Triệu
7 Antonio Puertas Antonio Puertas Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1 Triệu
9 Higinio Marin Escavy Higinio Marin Escavy Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.8 Triệu
10 Jefte Betancor Sanchez Jefte Betancor Sanchez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.75 Triệu
16 Jose Carlos Lazo Jose Carlos Lazo Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.7 Triệu
19 Daniel Escriche Romero Daniel Escriche Romero Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.5 Triệu
11 Victor Valverde Victor Valverde Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.4 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Riki Rodriguez Riki Rodriguez captain Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1.4 Triệu
4 Agus Medina Agus Medina Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1 Triệu
6 Antonio Pacheco Antonio Pacheco Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.7 Triệu
17 Alejandro Melendez Alejandro Melendez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.4 Triệu
18 Javi Villar Javi Villar Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.4 Triệu
26 Capi Capi Tây Ban Nha Tây Ban Nha
28 Antonio Velilla Miro Antonio Velilla Miro Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Hậu vệ
24 Jesus Vallejo Lazaro Jesus Vallejo Lazaro Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1 Triệu
3 Jonathan Gomez Jonathan Gomez Mỹ Mỹ £0.8 Triệu
15 Fran Gamez Fran Gamez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.3 Triệu
5 Javi Moreno Javi Moreno Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
14 Jon Garcia Herrero Jon Garcia Herrero Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
23 Pepe Sanchez Pepe Sanchez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
2 Lorenzo Lorenzo Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.1 Triệu
27 Dani Bernabeu Dani Bernabeu Tây Ban Nha Tây Ban Nha
40 Jota Jota Jota Jota Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Thủ môn
13 Raul Lizoain Cruz Raul Lizoain Cruz Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.3 Triệu
1 Diego Marino Villar Diego Marino Villar Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.25 Triệu
30 Mario Ramos Mario Ramos Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Tây Ban Nha
2022-2023
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa17300
  • Established In-