Union Berlin Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đức VĐQG Đức
Eintracht Frankfurt
Union Berlin
Union Berlin
Hoffenheim
Borussia Dortmund
Union Berlin
Union Berlin
VfB Stuttgart
2 1
T
Đức Cúp Quốc Gia Đức
FC Gutersloh
Union Berlin
0 5
T
Quốc Tế Giao hữu
Union Berlin
Olympiakos Piraeus
0 1
B
Union Berlin
Espanyol
0 1
B
FC Schweinfurt
Union Berlin
1 0
B
Greuther Furth
Union Berlin
1 0
B
Rapid Wien
Union Berlin
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đức
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 St. Pauli St. Pauli 2 1 1 0 +2 4
2 Bayern Munich Bayern Munich 1 1 0 0 +6 3
3 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 1 1 0 0 +3 3
4 Wolfsburg Wolfsburg 1 1 0 0 +2 3
5 Augsburg Augsburg 1 1 0 0 +2 3
6 Hoffenheim Hoffenheim 1 1 0 0 +1 3
7 Union Berlin Union Berlin 1 1 0 0 +1 3
8 Koln Koln 1 1 0 0 +1 3
9 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 1 0 1 0 0 1
10 Monchengladbach Monchengladbach 1 0 1 0 0 1
11 Hamburger Hamburger 2 0 1 1 -2 1
12 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 1 0 0 1 -1 0
13 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 1 0 0 1 -1 0
14 Mainz Mainz 1 0 0 1 -1 0
15 SC Freiburg SC Freiburg 1 0 0 1 -2 0
16 Heidenheim Heidenheim 1 0 0 1 -2 0
17 Werder Bremen Werder Bremen 1 0 0 1 -3 0
18 RB Leipzig RB Leipzig 1 0 0 1 -6 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Ilyas Ansah Ilyas Ansah Đức Đức £4 Triệu
23 Andrej Ilic Andrej Ilic Serbia Serbia £4 Triệu
24 Robert Skov Robert Skov Đan Mạch Đan Mạch £4 Triệu
27 Marin Ljubicic Marin Ljubicic Croatia Croatia £4 Triệu
29 Livan Burcu Livan Burcu Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £4 Triệu
7 Oliver Burke Oliver Burke Scotland Scotland £3 Triệu
21 Tim Skarke Tim Skarke Đức Đức £2 Triệu
34 Dmytro Bogdanov Dmytro Bogdanov Ukraine Ukraine £0.25 Triệu
13 Suheib-Elias Ali Suheib-Elias Ali Palestine Palestine
Tiền vệ trung tâm
6 Aljoscha Kemlein Aljoscha Kemlein Đức Đức £7 Triệu
33 Alex Kral Alex Kral Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £6 Triệu
13 Andras Schafer Andras Schafer Hungary Hungary £5 Triệu
11 Woo-Yeong Jeong Woo-Yeong Jeong Hàn Quốc Hàn Quốc £4 Triệu
8 Khedira Rani Khedira Rani Đức Đức £2.5 Triệu
19 Janik Haberer Janik Haberer Đức Đức £2.5 Triệu
29 Lucas Tousart Lucas Tousart Pháp Pháp £2.5 Triệu
17 David Preu David Preu Đức Đức £0.4 Triệu
Hậu vệ
4 Diogo Leite Diogo Leite Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £17 Triệu
5 Danilho Doekhi Danilho Doekhi Hà Lan Hà Lan £13 Triệu
14 Leopold Querfeld Leopold Querfeld Áo Áo £13 Triệu
15 Tom Rothe Tom Rothe Đức Đức £10 Triệu
39 Derrick Kohn Derrick Kohn Đức Đức £5 Triệu
18 Josip Juranovic Josip Juranovic Croatia Croatia £4 Triệu
34 Stanley NSoki Stanley NSoki Pháp Pháp £2.5 Triệu
28 Christopher Trimmel Christopher Trimmel captain Áo Áo £0.6 Triệu
Thủ môn
1 Frederik Ronnow Frederik Ronnow Đan Mạch Đan Mạch £3 Triệu
31 Matheo Raab Matheo Raab Đức Đức £0.6 Triệu
25 Carl Klaus Carl Klaus Đức Đức £0.35 Triệu
35 Yannic Stein Yannic Stein Đức Đức £0.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Đức
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa18950
  • Established In-