LASK Linz Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Áo VĐQG Áo
LASK Linz
FC Blau Weiss Linz
Rheindorf Altach
LASK Linz
LASK Linz
SV Ried
Áo Cúp Áo
SV Horn
LASK Linz
0 2
T
Áo VĐQG Áo
Red Bull Salzburg
LASK Linz  
3 0
B
LASK Linz
Austria Wien
2 1
T
WSG Wattens
LASK Linz
3 1
B
LASK Linz
Sturm Graz
0 2
B
Áo Cúp Áo
Wiener Sportklub
LASK Linz
0 4
T
Quốc Tế Giao hữu
LASK Linz
Union Berlin
0 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Áo
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 4 3 1 0 +9 10
2 Rapid Wien Rapid Wien 4 3 1 0 +3 10
3 Rheindorf Altach Rheindorf Altach 4 2 2 0 +3 8
4 WSG Wattens WSG Wattens 3 2 1 0 +4 7
5 Sturm Graz Sturm Graz 3 2 0 1 +3 6
6 Wolfsberger AC Wolfsberger AC 4 2 0 2 +2 6
7 TSV Hartberg TSV Hartberg 4 2 0 2 0 6
8 SV Ried SV Ried 4 1 1 2 -1 4
9 Grazer AK Grazer AK 4 0 3 1 -5 3
10 LASK Linz LASK Linz 4 1 0 3 -6 3
11 Austria Wien Austria Wien 4 0 1 3 -5 1
12 FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz 4 0 0 4 -7 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
Tiền đạo
11 Maximilian Entrup Maximilian Entrup Áo Áo £2 Triệu
44 Lukas Kacavenda Lukas Kacavenda Croatia Croatia £2 Triệu
8 Moses Usor Moses Usor Nigeria Nigeria £1.5 Triệu
9 Krystof Danek Krystof Danek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £1.2 Triệu
7 Samuel Oluwabukunmi Adeniran Samuel Oluwabukunmi Adeniran Mỹ Mỹ £0.9 Triệu
27 Christoph Lang Christoph Lang Áo Áo £0.8 Triệu
17 Bryan Silva Teixeira Bryan Silva Teixeira Cape Verde Cape Verde £0.6 Triệu
19 Lenny Pintor Lenny Pintor Pháp Pháp £0.4 Triệu
Tiền vệ trung tâm
4 Ismaila Coulibaly Ismaila Coulibaly Mali Mali £1.5 Triệu
30 Sascha Horvath Sascha Horvath captain Áo Áo £1.5 Triệu
14 Valon Berisha Valon Berisha Kosovo Kosovo £0.8 Triệu
29 Florian Flecker Florian Flecker Áo Áo £0.8 Triệu
15 Mohamed Sanogo Mohamed Sanogo Mali Mali £0.25 Triệu
Hậu vệ
2 George Bello George Bello Mỹ Mỹ £2 Triệu
16 Andres Andrade Andres Andrade Panama Panama £2 Triệu
13 Adetunji Rasaq Adeshina Adetunji Rasaq Adeshina Nigeria Nigeria £1.8 Triệu
20 Kasper Poul Molgaard Jorgensen Kasper Poul Molgaard Jorgensen Đan Mạch Đan Mạch £1.5 Triệu
5 Art Smakaj Art Smakaj Kosovo Kosovo £1 Triệu
48 Modou Cisse Modou Cisse Senegal Senegal £1 Triệu
6 Melayro Bogarde Melayro Bogarde Hà Lan Hà Lan £0.8 Triệu
17 Jerome Boateng Jerome Boateng Đức Đức £0.15 Triệu
41 Emmanuel Michael Emmanuel Michael Nigeria Nigeria £0.15 Triệu
Thủ môn
1 Lukas Jungwirth Lukas Jungwirth Áo Áo £0.3 Triệu
33 Tobias Schutzenauer Tobias Schutzenauer Áo Áo £0.25 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa19080
  • Established In1908