Huachipato Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Chilê VĐQG Chilê
Union Espanola
Huachipato
Cobresal
Huachipato
Chilê Cúp Chilê
Audax Italiano
Huachipato
Chilê VĐQG Chilê
Huachipato  
Coquimbo Unido
0 1
B
La Serena
Huachipato
0 2
T
Huachipato
Deportes Limache
4 0
T
Huachipato
Union La Calera  
1 0
T
Colo Colo  
Huachipato
2 2
H
Everton CD
Huachipato
4 1
B
Huachipato
O Higgins  
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Cúp Chilê
2025
Group stage
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Huachipato Huachipato 6 3 2 1 +6 11
2 Deportes Temuco Deportes Temuco 6 2 2 2 -3 8
3 Rangers Talca Rangers Talca 6 2 1 3 -3 7
4 O Higgins O Higgins 6 1 3 2 0 6
Đội hình
HLV
  Jaime Garcia Jaime Garcia Chilê Chilê
Tiền đạo
16 Luciano Daniel Arriagada Garcia Luciano Daniel Arriagada Garcia Chilê Chilê £1 Triệu
9 Lionel Altamirano Lionel Altamirano Argentina Argentina £0.5 Triệu
21 Julian Brea Julian Brea Argentina Argentina £0.5 Triệu
23 Cris Robert Martinez Escobar Cris Robert Martinez Escobar Paraguay Paraguay £0.45 Triệu
11 Juan Figueroa Juan Figueroa Chilê Chilê £0.4 Triệu
7 Mario Briceno Mario Briceno Chilê Chilê £0.35 Triệu
29 Claudio Gerardo Torres Gaete Claudio Gerardo Torres Gaete Chilê Chilê £0.35 Triệu
  Cesar Huanca Cesar Huanca Chilê Chilê £0.22 Triệu
10 Óscar Ortega Óscar Ortega Argentina Argentina £0.18 Triệu
  Dylan Oyarzun Dylan Oyarzun Chilê Chilê £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
20 Jimmy Martinez Jimmy Martinez Chilê Chilê £0.6 Triệu
30 Brayan Garrido Brayan Garrido Chilê Chilê £0.25 Triệu
22 Javier Carcamo Javier Carcamo Chilê Chilê £0.05 Triệu
Hậu vệ
4 Benjamin Gazzolo Benjamin Gazzolo captain Chilê Chilê £0.8 Triệu
8 Santiago Silva Santiago Silva Uruguay Uruguay £0.8 Triệu
28 Maximiliano Gutierrez Maximiliano Gutierrez Chilê Chilê £0.8 Triệu
18 Joaquin Gutierrez Joaquin Gutierrez Chilê Chilê £0.7 Triệu
13 Renzo Malanca Renzo Malanca Argentina Argentina £0.5 Triệu
26 Leandro Diaz Leandro Diaz Chilê Chilê £0.45 Triệu
14 Carlos Alberto Villanueva Fuentes Carlos Alberto Villanueva Fuentes Chilê Chilê £0.4 Triệu
46 Jose Ignacio Castro Mena Jose Ignacio Castro Mena Chilê Chilê £0.35 Triệu
40 Kevin Altez Kevin Altez Uruguay Uruguay £0.32 Triệu
15 Antonio Castillo Antonio Castillo Chilê Chilê £0.3 Triệu
6 Claudio Elias Sepulveda Castro Claudio Elias Sepulveda Castro Chilê Chilê £0.25 Triệu
5 Rafael Antonio Caroca Cordero Rafael Antonio Caroca Cordero Chilê Chilê £0.18 Triệu
  Guillermo Guaiquil Guillermo Guaiquil Chilê Chilê £0.18 Triệu
24 Andres Maicol Andres Maicol Chilê Chilê £0.15 Triệu
44 Pablo Nicolas Vargas Romero Pablo Nicolas Vargas Romero Chilê Chilê £0.15 Triệu
3 Benjamin Mellado Benjamin Mellado Chilê Chilê £0.05 Triệu
  Sebastian Pino Sebastian Pino Chilê Chilê £0.05 Triệu
Thủ môn
17 Zacarias Lopez Gonzalez Zacarias Lopez Gonzalez Chilê Chilê £0.35 Triệu
25 Rodrigo Odriozola Rodrigo Odriozola Uruguay Uruguay £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1947