AC Horsens Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
AC Horsens
Esbjerg FB
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
AC Horsens
Viborg
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
AC Horsens  
B93 Copenhagen
1 2
B
Lyngby
AC Horsens
0 0
H
Hobro I.K.
AC Horsens
0 1
T
Aalborg BK
AC Horsens
0 2
T
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
Naesby BK
AC Horsens
1 2
T
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
AC Horsens
Middelfart
2 0
T
Hvidovre IF
AC Horsens
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đan Mạch
2022-2023
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Midtjylland Midtjylland 10 7 2 1 +13 51
2 Odense BK Odense BK 10 5 3 2 +5 46
3 Silkeborg IF Silkeborg IF 10 3 3 4 -4 41
4 Lyngby Lyngby 10 3 3 4 -4 28
5 AC Horsens AC Horsens 10 1 2 7 -14 28
6 Aalborg BK Aalborg BK 10 3 3 4 +4 27
  • UEFA ECL offs
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  David Jean Nielsen David Jean Nielsen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
9 Muhamet Hyseni Muhamet Hyseni Kosovo Kosovo £0.65 Triệu
10 Kristian Kirkegaard Kristian Kirkegaard Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
22 John Botegi John Botegi Ghana Ghana £0.3 Triệu
11 Sebastian Pingel Sebastian Pingel Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
25 Fallou Sene Fallou Sene Senegal Senegal £0.2 Triệu
6 Aime Azende Aime Azende D.R. Congo D.R. Congo
Tiền vệ trung tâm
29 Frederik Brandhof Frederik Brandhof Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
Hậu vệ
4 Sebastian Hausner Sebastian Hausner Đan Mạch Đan Mạch £0.85 Triệu
32 Patrick Olsen Patrick Olsen Đan Mạch Đan Mạch £0.85 Triệu
20 Karlo Lusavec Karlo Lusavec Croatia Croatia £0.75 Triệu
17 Adam Herdonsson Adam Herdonsson Thụy Điển Thụy Điển £0.6 Triệu
30 Romero Seniko Doua Romero Seniko Doua Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.5 Triệu
24 Ole Martin Kolskogen Ole Martin Kolskogen Na Uy Na Uy £0.45 Triệu
3 Christian Vestergaard Christian Vestergaard Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
12 Christ Tape Christ Tape Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.4 Triệu
7 Ivan Milicevic Ivan Milicevic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.25 Triệu
26 Gudlaugur Victor Palsson Gudlaugur Victor Palsson Iceland Iceland £0.2 Triệu
28 Alagie Saine Alagie Saine Gambia Gambia £0.2 Triệu
33 Alexander Ludwig Alexander Ludwig Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
13 Mads Fenger Mads Fenger Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
14 Julius Madsen Julius Madsen Đan Mạch Đan Mạch
16 Moro Moro Ghana Ghana
35 Mikkel Kupijbida Mikkel Kupijbida Đan Mạch Đan Mạch
  Samuel Juel Samuel Juel Đan Mạch Đan Mạch
Thủ môn
1 Matej Delac Matej Delac captain Croatia Croatia £0.2 Triệu
31 Anders Hoff Anders Hoff Đan Mạch Đan Mạch £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa13000
  • Established In-