Korona Kielce Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ba Lan VĐQG Ba Lan
Korona Kielce
Lechia Gdansk
Arka Gdynia
Korona Kielce
Korona Kielce
Pogon Szczecin
LKS Nieciecza
Korona Kielce
1 3
T
Korona Kielce
Motor Lublin
2 0
T
Lech Poznan
Korona Kielce
1 1
H
Korona Kielce
Radomiak Radom
3 0
T
Zaglebie Lubin
Korona Kielce
1 1
H
Korona Kielce
Legia Warszawa
0 2
B
Wisla Plock
Korona Kielce 2
2 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ba Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Wisla Plock Wisla Plock 7 5 1 1 +6 16
2 Gornik Zabrze Gornik Zabrze 7 4 0 3 +5 12
3 Cracovia Krakow Cracovia Krakow 6 3 2 1 +3 11
4 Korona Kielce Korona Kielce 7 3 2 2 +3 11
6 Radomiak Radom Radomiak Radom 7 2 2 3 +1 8
7 LKS Nieciecza LKS Nieciecza 7 2 2 3 0 8
8 Motor Lublin Motor Lublin 6 2 2 2 -3 8
9 Arka Gdynia Arka Gdynia 7 2 2 3 -3 8
10 Legia Warszawa Legia Warszawa 4 2 1 1 +3 7
11 Widzew lodz Widzew lodz 6 2 1 3 +1 7
12 Lech Poznan Lech Poznan 4 2 1 1 -1 7
13 Pogon Szczecin Pogon Szczecin 6 2 1 3 -4 7
14 GKS Katowice GKS Katowice 7 2 1 4 -5 7
15 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 6 1 3 2 +2 6
16 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 4 2 0 2 -1 6
17 Lechia Gdansk Lechia Gdansk 6 1 2 3 -5 5
18 Piast Gliwice Piast Gliwice 5 0 3 2 -3 3
  • UEFA qualifying
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
70 Antonin Antonin Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.8 Triệu
71 Wiktor Dlugosz Wiktor Dlugosz Ba Lan Ba Lan £0.45 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Martin Remacle Martin Remacle Bỉ Bỉ £0.65 Triệu
88 Tamar Svetlin Tamar Svetlin Slovenia Slovenia £0.6 Triệu
37 Hubert Zwozny Hubert Zwozny Ba Lan Ba Lan £0.5 Triệu
7 Dawid Blanik Dawid Blanik Ba Lan Ba Lan £0.4 Triệu
9 Stjepan Davidovic Stjepan Davidovic Croatia Croatia £0.4 Triệu
11 Vladimir Nikolov Vladimir Nikolov Bulgaria Bulgaria £0.4 Triệu
13 Milosz Strzebonski Milosz Strzebonski Ba Lan Ba Lan £0.25 Triệu
10 David Gonzalez Plata David Gonzalez Plata captain Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
27 Wojciech Kaminski Wojciech Kaminski Ba Lan Ba Lan £0.2 Triệu
21 Konrad Ciszek Konrad Ciszek Ba Lan Ba Lan £0.05 Triệu
77 Adam Chojecki Adam Chojecki Ba Lan Ba Lan £0.025 Triệu
Hậu vệ
23 Slobodan Rubezic Slobodan Rubezic Montenegro Montenegro £1.5 Triệu
26 Viktor Popov Viktor Popov Bulgaria Bulgaria £1.5 Triệu
5 Pau Resta Pau Resta Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.7 Triệu
24 Bartlomiej Smolarczyk Bartlomiej Smolarczyk Ba Lan Ba Lan £0.65 Triệu
6 Marcel Pieczek Marcel Pieczek Ba Lan Ba Lan £0.45 Triệu
3 Konrad Matuszewski Konrad Matuszewski Ba Lan Ba Lan £0.35 Triệu
15 Nikodem Niski Nikodem Niski Ba Lan Ba Lan
44 Costas Soteriou Costas Soteriou Đảo Síp Đảo Síp
Thủ môn
87 Rafal Mamla Rafal Mamla Ba Lan Ba Lan £0.7 Triệu
1 Xavier Dziekonski Xavier Dziekonski Ba Lan Ba Lan £0.5 Triệu
22 Michal Niedbala Michal Niedbala Ba Lan Ba Lan £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-